--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ Genista tinctoria chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
varmint
:
(thông tục) người quái ác, người ác hiểmyoung varmint thằng bé tinh ranh quái ác
+
suy tư
:
Meditate
+
division cyanophyta
:
nghành Tảo lam
+
oách
:
SwellDiện oáchTo put on one's swell clothes
+
hươu sao
:
Japanese deer, spotted deer